IPSM Approach

Chữ cái thống nhất

Một từ tiếng Anh là một chỉnh thể của âm, hình và ý; các chữ cái cấu thành nên từ cũng là một chỉnh thể của âm, hình và ý.

26 chữ cái là những yếu tố cơ bản hơn và vi mô hơn từ; do đó, mối quan hệ thống nhất giữa âm, hình và ý của 26 chữ cái khó được mô tả trong một ngôn ngữ ở cấp độ cao hơn. Để khai thác nội hàm của chữ cái, chúng ta phải nghiên cứu những thứ cơ bản hơn chính chữ cái.

Âm của chữ cái gắn liền chặt chẽ với cấu trúc sinh lý của cơ quan phát âm của con người — miệng, họng, phổi v.v. Dù âm thanh của tự nhiên phong phú đa dạng, nhưng âm thanh mà miệng con người có thể tạo ra là hữu hạn. Hình của chữ cái gắn liền chặt chẽ với cấu trúc khớp của bàn tay con người; cấu trúc sinh lý của bàn tay con người làm cho một số ký hiệu thích hợp cho việc viết dễ dàng. Ý của chữ cái gắn liền chặt chẽ với ăn, mặc, ở, đi lại của con người.

Do chữ cái là một chỉnh thể thống nhất của âm, hình và ý, nên thường xuất hiện hiện tượng chuyển hóa lẫn nhau theo cặp giữa “âm”, “hình” và “ý” (từ âm đến ý, từ ý đến âm, từ hình đến ý, từ ý đến hình, từ âm đến hình, từ hình đến âm).

Âm của chữ cái

Cách phát âm của 26 chữ cái được hình thành qua sự hòa trộn của các nguyên âm và phụ âm cơ bản nhất; việc nắm vững đúng cách phát âm của 26 chữ cái phải dựa trên cơ sở nắm vững cách phát âm của đại đa số âm vị.

Bảng dưới là bảng phát âm các chữ cái tiếng Anh; có thể quan sát thấy rằng hệ thống ký hiệu này cũng rất ngắn gọn và hiệu quả trong việc ký hiệu phát âm của chữ cái.

Phát âm của 26 chữ cái*

Chữ cái A B C D E F G
Phát âm [ā] [bē] [cē] [dē] [ē] [ef] [gē]
Chữ cái H I J K L M N
Phát âm [āch] [ī] [jā] [kā] [el] [em] [en]
Chữ cái O P Q   R S T
Phát âm [ō] [pē] [kū]   [àr] [es] [tē]
Chữ cái U V W   X Y Z
Phát âm [ū] [vē] double-[ū]   [eks] [wī] [zē]

Hình của chữ cái

Hình của 26 chữ cái là một tập hợp các ký hiệu cực kỳ ngắn gọn, được tinh lọc qua quá trình rèn luyện trong thời gian dài; dù hình thức của chúng đơn giản, nhưng mang những nội hàm cực kỳ phong phú.

Do cấu trúc khớp của bàn tay phải con người, việc viết liền hai ký hiệu — đường thẳng đứng “|” và vòng tròn “◯” — từ trái sang phải có thể thực hiện nhanh chóng và dễ dàng; trong khi nét ngắn “—” và dấu chấm “•” có thể đóng vai trò các dấu hiệu nổi bật. Do đó, 26 chữ cái thực ra là các tổ hợp của bốn ký hiệu này.

Khi viết đường thẳng đứng “|”, vẽ từ trên xuống dưới; vòng tròn “◯” có hai cách viết: một theo chiều kim đồng hồ và một ngược chiều kim đồng hồ.

  • 𝓪: (ngược chiều kim đồng hồ) vòng tròn + đường thẳng đứng ngắn
  • 𝓫: đường thẳng đứng dài + (theo chiều kim đồng hồ) vòng tròn
  • 𝓬: (ngược chiều) nửa vòng tròn bên trái
  • 𝓭: (ngược chiều) vòng tròn + đường thẳng đứng dài
  • 𝓮: nét ngắn + (ngược chiều) nửa vòng tròn
  • 𝓯: (ngược chiều) phần tư trên bên trái + đường thẳng đứng dài + nét ngắn
  • 𝓰: (ngược chiều) vòng tròn + (theo chiều) nửa vòng tròn dưới
  • 𝓱: đường thẳng đứng dài + (theo chiều) nửa vòng tròn trên
  • 𝓲: đường thẳng đứng ngắn + dấu chấm
  • 𝓳: đường thẳng đứng dài + (theo chiều) nửa vòng tròn dưới + dấu chấm
  • 𝓴: đường thẳng đứng dài + (ngược chiều) nửa vòng tròn bên trái
  • 𝓵: đường thẳng đứng dài
  • 𝓶: (theo chiều) nửa vòng tròn trên + (theo chiều) nửa vòng tròn trên
  • 𝓷: (theo chiều) nửa vòng tròn trên
  • 𝓸: (ngược chiều) vòng tròn
  • 𝓹: đường thẳng đứng dài + (theo chiều) vòng tròn
  • 𝓺: (ngược chiều) vòng tròn + đường thẳng đứng dài
  • 𝓻: đường thẳng đứng ngắn + (theo chiều) phần tư trên bên trái
  • 𝓼: (ngược chiều) nửa vòng tròn trên + (theo chiều) nửa vòng tròn dưới
  • 𝓽: đường thẳng đứng ngắn + (theo chiều) phần tư dưới bên trái (nối liền) + nét ngắn
  • 𝓾: (ngược chiều) nửa vòng tròn dưới + đường thẳng đứng ngắn
  • 𝓿: nhọn (ngược chiều) nửa vòng tròn dưới
  • 𝔀: nhọn (ngược chiều) nửa vòng tròn dưới + nhọn (ngược chiều) nửa vòng tròn dưới
  • 𝔁: (theo chiều) nửa vòng tròn bên phải + (ngược chiều) nửa vòng tròn bên trái
  • 𝔂: nhọn (ngược chiều) nửa vòng tròn dưới + đường thẳng đứng dài + (theo chiều) nửa vòng tròn dưới
  • 𝔃: nét ngắn phía trên + nét ngắn phía dưới (nối ở giữa)

Trong các chữ cái thường, năm chữ cái nguyên âm chỉ chiếm ô giữa; các chữ cái phụ âm chỉ chiếm ô giữa là những phụ âm có âm yếu nhất, như âm mũi 𝓶, 𝓷, âm xát 𝓼, 𝔃, và bán nguyên âm 𝔀. Các chữ cái phụ âm chiếm hai ô đều là những phụ âm có âm mạnh hơn. Có thể nhận thấy như vậy là có một sự liên hệ nhất định giữa hình của chữ cái và cách phát âm của nó.

  • Chữ cái nguyên âm chiếm ô giữa: 𝓪, 𝓮, 𝓲, 𝓸, 𝓾,
  • Chữ cái phụ âm chiếm ô giữa: 𝓶, 𝓷, 𝓻, 𝓼, 𝔃, 𝓬, 𝔁, 𝓿, 𝔀
  • Chữ cái phụ âm chiếm ô trên và giữa: 𝓫, 𝓭, 𝓹, 𝓺, 𝓵, 𝓱, 𝓴, 𝓽
  • Chữ cái phụ âm chiếm ô giữa và dưới: 𝓰, 𝓳, 𝔂
  • Chữ cái phụ âm chiếm ô trên, giữa và dưới: 𝓯

Chữ cái chiếm hai ô dễ chú ý về thị giác hơn; chữ cái chiếm một ô hẹp hơn về thị giác.

Khi viết tay nhanh, một chữ cái nguyên âm chiếm một ô và một chữ cái phụ âm chiếm một ô, có thể nhanh chóng bị nét liên tục bao trùm trong một nét viết duy nhất, trong khi các chữ cái phụ âm chiếm hai ô thì vươn lên trên hoặc xuống dưới như những đỉnh nhọn, và đây là những nét khóa thị giác mà người ta nắm bắt khi đọc nhanh.

Để làm cho chữ cái đầu tiên nổi bật hơn, người ta đã sáng tạo ra chữ cái viết hoa; một chữ cái viết hoa rất giống với chữ cái thường tương ứng, thường được làm cao hơn, rộng hơn, to hơn hoặc nhọn hơn.

  • 𝓐: nhọn, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓑: phóng to, thêm một nửa vòng tròn bên phải ở phần trên
  • 𝓒: hình không đổi, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓓: phóng to
  • 𝓔: nhọn, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓕: nhọn
  • 𝓖: phóng to
  • 𝓗: nhọn, phóng to
  • 𝓘: làm cao hơn
  • 𝓙: làm cao hơn
  • 𝓚: hình không đổi, phóng to
  • 𝓛: làm rộng hơn
  • 𝓜: hình không đổi, nhọn, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓝: nhọn, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓞: hình không đổi, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓟: hình không đổi, làm cao hơn và to hơn,
  • 𝓠: phóng to
  • 𝓡: làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓢: hình không đổi, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓣: làm cao hơn và to hơn
  • 𝓤: hình không đổi, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓥: hình không đổi, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓦: hình không đổi, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓧: hình không đổi, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô
  • 𝓨: phóng to
  • 𝓩: hình không đổi, làm cao hơn và to hơn, từ một ô nâng lên hai ô

Ý của chữ cái

Do hình và âm của chữ cái tiếng Anh gắn liền chặt chẽ, có thể thông qua việc kết hợp hình chữ cái và phát âm với âm vị mà cảm nhận được ý nghĩa bên trong.

  • 𝓐, 𝓪: là chữ cái đầu tiên trong 26 chữ cái, mang ý nghĩa của “đầu tiên”. Qua hình của A, nó giống một mũi tên, rất nhọn, như tháp Eiffel, tượng trưng cho giới tính nam.

  • 𝓑, 𝓫: một âm tắc; khi phát âm, một dòng khí mạnh bật ra từ miệng, mang lại cảm giác muốn phá vỡ chướng ngại, vứt bỏ sự ép buộc, vươn ra và tung bay. Hình của B giống một vật lớn, vững chãi; B là chữ cái thứ hai của bảng chữ cái, đôi khi có thể đại diện cho “thứ hai”.

  • 𝓒, 𝓬: qua hình, nó giống một hang động khoét rỗng, có thể ẩn giấu hoặc che đậy; cũng giống một sợi dây cuộn lại, mang lại cảm giác tuần hoàn. Khi sợi dây này buộc thành một nút cứng, nó phát [k], đầy sức sống; khi sợi dây sắp xếp lỏng lẻo, nó phát [s].

  • 𝓓, 𝓭: cả trong phát âm lẫn hình thức đều mang lại cảm giác nặng nề, với ý nghĩa của sự nhấn mạnh.

  • 𝓔, 𝓮: qua hình, nó gợi lên phương hướng, hướng về phía đông, hướng ra ngoài. Là một nguyên âm, chữ E rất hoạt động, đó là lý do E là chữ cái được sử dụng nhiều nhất.

  • 𝓕, 𝓯: qua hình, nó giống một lá cờ bay trong gió; cách phát âm [f] cũng như một luồng gió, do đó nó mang lại cảm giác về một nguồn năng lượng vận động không vơi cạn, với ý nghĩa của “làm”. Do gió mang lại cảm giác trống rỗng, nó cũng mang ý nghĩa của sự sai lệch và yếu đuối.

  • 𝓖, 𝓰: nó giống một mũ bảo hộ, có thể bảo vệ; cũng mang lại cảm giác mạnh mẽ và tốt đẹp.

  • 𝓗, 𝓱: qua hình, nó mang lại cảm giác bay lên mây trời, với ý nghĩa của bầu trời, niềm vui và sự sở hữu.

  • 𝓘, 𝓲: đại diện cho cái tôi, với ý nghĩa của hướng vào trong, đi vào trong.

  • 𝓙, 𝓳: nó giống một móc sắt, với ý nghĩa của kết nối và liên kết; cách phát âm của J đại diện cho niềm vui.

  • 𝓚, 𝓴: cách phát âm giống âm thanh của một cành cây gãy; qua hình, nó giống một cọc và một nút thắt.

  • 𝓛, 𝓵: nó giống một đường line, với ý nghĩa của kéo và kết nối.

  • 𝓜, 𝓶: qua hình, nó rất vững chãi, như những ngọn đồi mềm mại; cách phát âm của M mang ý nghĩa của mẹ và nữ tính, tượng trưng cho vẻ đẹp nữ giới.

  • 𝓝, 𝓷: qua hình, nó giống một cánh cửa; khi cửa đóng, mang ý nghĩa của “phủ định”; một cánh cửa cũng có ý nghĩa của “kết nối, mắt xích”.

  • 𝓞, 𝓸: qua hình, nó tròn; khi phát âm, hình dạng của miệng cũng tròn; ý nghĩa của nó cũng gắn liền với sự tròn.

  • 𝓟, 𝓹: một âm tắc; khi phát âm, một dòng khí mạnh bật ra từ miệng, mang lại cảm giác về sức đẩy. Hình của P giống một cái xẻng có cán.

  • 𝓠, 𝓺: một chữ cái rất kỳ lạ; nó phải được sử dụng kết hợp với U và không có cách phát âm riêng. Chính vì nó kỳ lạ, nên đôi khi được ưu ái đặc biệt. Hình của Q giống một con thiên nga đậu trên mặt hồ, mang lại cảm giác rất yên tĩnh và thanh bình.

  • 𝓡, 𝓻: nó được phát âm với sự cuộn lưỡi; cách phát âm rất nổi bật và thô ráp, với ý nghĩa của sự cọ xát, bắt đầu và đẩy ra.

  • 𝓢, 𝓼: cả về hình thức lẫn phát âm đều giống một con rắn, do đó chữ S như một con rắn mang những nội hàm phong phú — vừa thiêng liêng vừa đen tối, vừa liên tục vừa uốn lượn —.

  • 𝓣, 𝓽: qua hình, nó giống một “thập giá” đơn giản hóa, với ý nghĩa của dấu hiệu và nỗi khổ.

  • 𝓤, 𝓾: qua hình, nó giống một chiếc cốc hoặc một khe núi, với ý nghĩa của thấp, thứ cấp và ở dưới.

  • 𝓥, 𝓿: cả về hình thức lẫn phát âm đều mang lại cảm giác về tốc độ, nhanh như ánh sáng, không gánh nặng; cũng giống một con quay, với ý nghĩa của sự quay.

  • 𝓦, 𝔀: qua hình, nó giống hình sóng nước, đầy sức sống, với ý nghĩa của đung đưa, dao động và vận động. Cách phát âm của W rất giống với U, do đó W tương đương U. Về hình thức, W là tổ hợp của uu và vv, được đọc là “u kép”.

  • 𝓧, 𝔁: qua hình, nó là một thập giá chéo; cả phát âm lẫn hình thức đều là sản phẩm của sự kết hợp hai thứ, đầy bí ẩn, là từ đồng nghĩa của cái chưa biết. Do chữ x thường xuất hiện trong tiền tố ex-, nên đôi khi ex- được rút gọn thành x.

  • 𝓨, 𝔂: qua hình, nó giống một cái cây có cành; do chữ y tương đương chữ i, nên nó thường tồn tại với tư cách là vật thay thế cho i.

  • 𝓩, 𝔃: qua hình, nó giống một tia chớp hoặc một dải lụa, đại diện cho sự nhiệt tình. Một lượng lớn âm [z] được viết là s; chữ Z đồng thời là chữ cái cuối cùng và là một trong những chữ cái ít được sử dụng nhất, do đó Z trong tiếng Anh trông có vẻ lạc chỗ, và các từ chứa Z đều trông có vẻ ngoại lai.

Mối quan hệ âm-hình-ý của chữ cái

Các chữ cái tiếng Anh không cô lập với nhau; chúng có liên hệ chặt chẽ. Dù các chữ cái khác nhau có cách phát âm khác nhau, nhưng cơ quan phát âm của chúng là giống nhau. Các chữ cái phụ âm tương tự giống nhau không chỉ ở phát âm mà còn ở hình thức, do đó giữa chúng việc “âm tương ứng kéo theo ý nghĩa liên quan” là tự nhiên.

Từ sơ đồ quan hệ các chữ cái phụ âm và sơ đồ quan hệ các chữ cái nguyên âm, có thể nhìn rõ rằng từ tiếng Anh không phải là tổ hợp chữ cái ngẫu nhiên; có mối liên hệ rất chặt chẽ giữa các chữ cái của một từ.

Mối quan hệ âm-hình-ý của chữ cái phụ âm

Hình 3. Sơ đồ quan hệ các chữ cái phụ âm

Sơ đồ quan hệ các chữ cái phụ âm

  • b và p đều là âm tắc, một hữu thanh một vô thanh; hình thức của chúng giống nhau, và đều mang ý nghĩa của “một sức mạnh mạnh mẽ”.

  • d và t đều là âm tắc, một hữu thanh một vô thanh; d chỉ sự nhấn mạnh, t chỉ dấu hiệu, ý nghĩa tương tự.

  • v và f đều là âm xát, một hữu thanh một vô thanh; v chỉ tốc độ, f chỉ gió.

  • f và h đều là âm xát với phát âm tương tự, do đó người ở một số khu vực không phân biệt f và h.

  • m và n đều là âm mũi; hình thức giống nhau và phát âm giống nhau.

  • r và l đều là âm lưu; chúng có thể kết hợp với phụ âm khác tạo thành phụ âm kép. Để đơn giản, sơ đồ không vẽ đường liên hệ của chúng với các chữ cái phụ âm; các liên kết của chúng có thể thấy trong bảng tổ hợp phụ âm.

  • g và j: g trước e, i, y phát như j; cả hai cũng khá giống nhau về hình thức.

  • Hình thức chéo của chữ x đúng bằng với ý nghĩa của sự tổ hợp hai chữ cái. x có thể phát là ks hoặc gz.

  • c và s: khi c theo sau e, i, y, c phát như s.

  • c và k: khi c theo sau a, o, u, c phát như k.

  • w và v: w và v tương tự về phát âm; về hình thức w là tổ hợp của vv.

  • u và w: w tương đương u, và w thường đóng vai trò của u.

  • z và s: s thường được phát như z.

  • i và y: y tương đương i, và y thường đóng vai trò của i.

  • a và o: từ bảng nguyên âm, chữ a thường được phát như chữ o, như trong war, law v.v.

  • o và u: từ bảng nguyên âm, chữ o thường được phát như chữ u, như trong come, love, company v.v.

  • f và gh: một số ít gh được phát như f, như trong tough, laugh v.v.

  • ch và sh: đôi khi ch được phát như sh, như trong machine v.v.

Mối quan hệ âm-hình-ý của chữ cái nguyên âm

Hình 4 cho thấy sơ đồ quan hệ các chữ cái nguyên âm. Nhiều chữ cái hoặc tổ hợp chữ cái trong sơ đồ có nhiều hơn một cách phát âm; các trường hợp phát âm cụ thể đã được liệt kê trong bảng nguyên âm 9, do đó mối quan hệ của chúng không được giải thích thêm ở đây.

Bảng 21 cho thấy bảng tổ hợp chữ cái nguyên âm; từ bảng có thể quan sát thấy rằng hai chữ cái nguyên âm bất kỳ không thể tổ hợp thành một âm nguyên âm duy nhất.

Hình 4. Sơ đồ quan hệ các chữ cái nguyên âm

Sơ đồ quan hệ các chữ cái nguyên âm

Bảng tổ hợp nguyên âm

  -A -E -I/Y -O -U/W -R
A-     ai/ay   au/aw ar
E- ea ee ei/ey   eu/ew er
I-   ie       ir
O- oa   oi/oy oo ou/ow or
U-     ui     ur

Ý nghĩa của từ và dịch thuật từ

Mỗi ngôn ngữ đều có âm, hình và ý riêng; nó là một hệ thống tự chủ, không cần phải viện đến ngôn ngữ khác để giải thích chính mình. Các ngôn ngữ khác nhau vừa có liên hệ vừa tách biệt.

Khi ghi nhớ từ tiếng Anh, chúng ta nên cố gắng hiểu từ từ hình chữ và ngữ cảnh nguyên văn của nó, chứ không áp đặt cho nó một ý nghĩa đã dịch.

Tiếng Anh nhấn mạnh sự thống nhất của âm và ý, trong đó ý nghĩa chủ yếu được biểu đạt qua âm; trong khi tiếng Trung nhấn mạnh sự thống nhất của hình và ý, trong đó ý nghĩa chủ yếu được biểu đạt qua hình chữ. Bản chất của ngôn ngữ là âm và hình chữ, và sự chuyển đổi bản chất tất yếu dẫn đến sai lệch về ý nghĩa.

“Ý nghĩa” của một ngôn ngữ phải dựa vào “hình” và “âm” nguyên thủy của chính nó để tồn tại; tách khỏi “hình” và “âm” nguyên thủy, ý nghĩa không thể được bảo tồn. Do đó, khi học tiếng Anh, ý nghĩa trong tiếng mẹ đẻ chỉ có thể tồn tại với tư cách là sự trợ giúp, giúp chúng ta cảm nhận ý nghĩa trong tiếng Anh; một ngôn ngữ khó có thể được dịch đầy đủ.

Nắm bắt ý nghĩa từ hình chữ

Ý nghĩa của một từ có thể được giải cấu trúc từ nhiều cấp độ — chữ cái, âm vị, âm tiết và hình vị. Bằng cách tiếp cận từ nhiều phương diện, đào sâu từng tầng, tháo gỡ từng bước, cuối cùng tổng hợp bốn phương diện, sẽ thu được ý nghĩa đầy đủ và đúng đắn nhất của từ.

“Nắm bắt ý nghĩa từ hình chữ” mà sách này đề cập không phải là chỉ ra chính xác ý nghĩa đã dịch của từ, mà là ý nghĩa đen mơ hồ của từ. Nó đặc biệt áp dụng được cho các từ phù hợp với quy tắc cấu tạo từ. Ý nghĩa mơ hồ này trực tiếp phơi bày nội hàm bản chất của từ; đó là một loại ý nghĩa khoa học và nhanh hơn, áp dụng được cho học sinh có tiếng mẹ đẻ là bất kỳ ngôn ngữ nào.