Âm tiết lõi
Mỗi từ đều có một âm tiết lõi. Âm tiết lõi là âm tiết quan trọng nhất của toàn bộ từ; dù khi nghe, nói, đọc hay viết, đều phải nắm bắt chính xác. Trong điều kiện bình thường, âm tiết lõi được hình thành bởi chữ cái lõi và nguyên âm mang trọng âm đi theo sau nó.
Khi nghe, hãy tập trung chú ý vào âm tiết lõi; các âm tiết đi trước và đi sau âm tiết lõi thường không mang trọng âm, nên chỉ cần nắm bắt chính xác âm tiết lõi là có thể dễ dàng hiểu được ý nghĩa của toàn bộ từ.
Khi nói, hãy phát âm chính xác âm tiết lõi; chỉ có như vậy người nghe mới có thể nghe rõ từ mà bạn muốn diễn đạt.
Khi đọc, hãy tập trung trước vào chữ cái lõi và âm tiết lõi; nắm bắt chữ cái lõi bằng một ánh nhìn — như tục ngữ nói “đánh rắn đánh đúng huyệt” — điều này rất có ích để nâng cao tốc độ đọc.
Khi viết, hãy cố gắng không viết sai một vài chữ cái mà âm tiết lõi chứa; miễn là các chữ cái của âm tiết lõi là đúng, thì toàn bộ từ cũng không sai lệch quá nhiều, dù các chữ cái khác bị viết sai.
Ví dụ, trong intimidate (in-𝓽im-id-āte), âm tiết lõi là 𝓽im; nắm bắt chữ cái “𝓽” bằng một ánh nhìn và bao quát các chữ cái khác bằng thị lực ngoại vi, sẽ cho phép nắm bắt ngay ý nghĩa bên trong của toàn bộ từ, thay vì phải đi từ chữ “i” đến chữ “e” — i→n→t→i→m→i→d→a→t→e — rồi mới lấy ý nghĩa của nó từ trong não. Năng lực này cần được bồi dưỡng thông qua thực hành đầy đủ.
Âm vị lõi
Mỗi từ có một hoặc hai chữ cái lõi. Chữ cái lõi thường là chữ cái đầu tiên của từ hoặc chữ cái đầu tiên của gốc. Đối với từ không có tiền tố, đó là chữ cái đầu tiên của từ; đối với từ có tiền tố, đó là chữ cái đầu tiên của gốc. Do tiếng Anh có các tổ hợp nhiều phụ âm, nên những tổ hợp đó cũng là chữ cái lõi. Các trường hợp chữ cái lõi được cho trong Bảng 22:
| Tổ hợp | Chữ cái lõi |
|---|---|
| Nguyên âm | a, e, i, o, u |
| Phụ âm đơn | b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, qu, r, s, t, v, w, x, y, z |
| Phụ âm kép — Phụ âm + l | bl-, cl-, fl-, gl-, pl-, sl- |
| Phụ âm kép — Phụ âm + r | br-, cr-, fr-, gr-, pr-, tr-, dr- |
| Phụ âm kép — s + phụ âm | sc-, sk-, sm-, sn-, sp-, st-, sw- |
| Phụ âm kép — khác | tw- |
| Phụ âm ba | scr-, spr-, str-, shr-, thr-, spl- |
Chữ cái lõi thường là phụ âm; trong một số ít trường hợp là nguyên âm.
Một số từ là từ ghép, được hình thành qua sự kết hợp của hai từ, do đó có hai chữ cái lõi. Ví dụ chữ cái lõi của goodbye là G và B.
Khi ghi nhớ từ, chúng ta nên cố gắng thiết lập mối liên hệ giữa ý nghĩa của từ với chữ cái lõi, âm vị và hình vị của nó; một mặt điều này cho phép chúng ta cảm nhận chính xác hơn các nội hàm của 26 chữ cái, mặt khác rất có ích để nắm bắt ý nghĩa mơ hồ của từ. Năng lực này cần được bồi dưỡng dần trong quá trình ghi nhớ từ.
Ví dụ, chữ cái lõi của good, great, God v.v. là G, do đó chúng ta biết rằng chữ G mang ý nghĩa của sự tốt đẹp; tương tự, từ home, house, hold, have, help, chúng ta biết rằng chữ H mang ý nghĩa của chống đỡ và bảo vệ; và từ light, relate, lace, line, long, chúng ta biết rằng chữ L mang ý nghĩa của đường线和 kết nối.
Các phụ âm ngoài chữ cái lõi cũng có thể mang một phần ý nghĩa, nhưng chúng không phải là trọng tâm, và sách này không xử lý các phụ âm đó, như ll của full, fill, và d của good. Bạn đọc quan tâm có thể tự suy ngẫm.
Trong chương 3 của sách này, chữ cái lõi của tất cả các từ được đánh dấu đậm; nội hàm của 26 chữ cái phần lớn cần được bạn đọc cảm nhận dần trong quá trình học.
Ý nghĩa của âm vị lõi
Vạn vật đều có âm thanh, và ngôn ngữ của con người bắt đầu từ việc mô phỏng âm thanh bên ngoài. Do đó, để cảm nhận ý nghĩa của âm vị, cần phải tĩnh tâm và quan sát tự nhiên; đặt “âm thanh” lên “tâm trí”, rồi mới có thể cảm nhận được “ý nghĩa”. Ý nghĩa của các âm vị được mô tả ngắn gọn dưới đây, để giúp hiểu.
Ý nghĩa của âm vị nguyên âm
Cách phát âm của nguyên âm cũng mang ý nghĩa phong phú; ý nghĩa của một nguyên âm có thể được cảm nhận từ các phương diện như chất lượng “dài”, “ngắn”, “mạnh”, “yếu” của âm. Tóm lại:
- Âm mở: sáng sủa, quan trọng;
- Âm đóng: căng, mạnh mẽ;
- Âm dài: mềm, nhẹ nhàng;
- Âm ngắn: khẩn cấp, bồn chồn;
- Âm trọng: rõ ràng, dứt khoát;
- Âm yếu: mơ hồ, lỏng lẻo.
Ý nghĩa của âm vị phụ âm
- [b]: vụ nổ, nổ tung, vỡ, bộc lộ, chặn,
- [c]: chạy, đi, lấy, chộp, hát, hô to
- [d]: nặng, trầm xuống,
- [f]: gió, thổi, bay, nhẹ,
- [g]: đất, to lớn, sự sống, cho
- [h]: cao, thổi, thở ra,
- [j]: vui vẻ, kết nối, ném,
- [k]: mở, nút, đá, đánh,
- [l]: đường, kéo, kết nối,
- [m]: mẹ, nữ, núi, di chuyển
- [n]: sinh, phủ định
- [p]: phẳng, gõ nhẹ, đánh, đẩy
- [r]: xay, chà, thô ráp, lên cao, đẩy ra,
- [s]: thở ra, hít vào, ngồi,
- [t]: đánh dấu, đánh, xoay
- [v]: nhìn, xoay, quay lại, thắng lợi
- [w]: nước, sóng, đi, di chuyển,
Ý nghĩa của các tổ hợp âm vị phụ âm
- [bl]: ánh sáng, đóng, màu, sóng, hơi thở;
- [br]: cung, chia, vỡ, sinh ra;
- [cl]: thập giá, thiêng, tin, tách, hòa, hợp nhất;
- [cr]: kêu, trèo, leo lên;
- [dr]: kéo, dữ dội, thô, khô/ướt, rơi, lôi;
- [dw]: thấp, ngắn, eo hẹp;
- [fl]: phẳng, chảy, uốn, bay;
- [fr]: đứt gãy, lừa dối;
- [gl]: nhẵn, bóng, chiếu, ánh sáng;
- [gn]: biết, nút, khối u;
- [gr]: xay, khắc, viết, chộp, hạt, quan trọng, mọc, to ra;
- [kn]: biết, khớp, đánh;
- [ph]: nói, thổi, xuất hiện;
- [pl]: phẳng/yên, uốn, lông chim, gấp, nói;
- [pr]: trước, đầu tiên, ban đầu, nắm, vị kỷ, ép;
- [qu]: lấy, tìm;
- [sc]: bề mặt, trèo, cắt, nhìn, khắc, leo;
- [scr]: nhọn, chà, vật, chộp;
- [shr]: co lại, bao bọc, hối hận, tru lên, thu lại, ít hơn, tinh tế;
- [sk]: bề mặt, nhảy/trượt;
- [sl]: ẩm ướt, hút, chậm/mềm, mỏng, tinh, trượt;
- [sm]: bôi, ngửi, buộc/đánh, nhỏ, bé;
- [sn]: qua mũi, bí mật;
- [sp]: chấm nhỏ, rải, nói, xoay;
- [spl]: chẻ, vấy, vẩy;
- [spr]: phát ra, rắc, vẩy;
- [squ]: ngồi, ép lại, nén;
- [st]: đứng, ở lại, đứng yên, đoạn, gai;
- [str]: kéo, lôi, tiếng ồn;
- [sw]: uốn, đung đưa, dao động;
- [thr]: run rẩy, đánh, nhảy, xuyên;
- [tr]: xuyên, mang, đẩy, kéo;
- [tw]: xoay, hai, kép;
- [wh]: xoay, câu hỏi;
- [wr]: xoay, uốn, gió, lăn, nhăn, quấn;
Phụ âm tĩnh, nguyên âm động
Qua việc so sánh nhiều ngôn ngữ, người ta nhận thấy rằng sự khác biệt chính giữa âm thanh của các ngôn ngữ khác nhau nằm ở nguyên âm, trong khi phát âm của phụ âm về cơ bản là giống nhau; điều này chủ yếu do cơ quan phát âm của con người quyết định. Đặc tính này có thể được mô tả sinh động như sau: “Phụ âm tĩnh như đá, nguyên âm động như nước chảy.”
Do cách phát âm của chữ cái nguyên âm rất biến đổi, trong khi đó của phụ âm tương đối cố định, nên nguyên âm thích hợp để mang âm thanh của ngôn ngữ, còn phụ âm thích hợp để mang ý nghĩa.
Trong việc biến đổi thì hoặc từ loại của từ tiếng Anh, phần lớn là nguyên âm thay đổi; phụ âm thường không đổi. Điều này chủ yếu là do ý nghĩa về cơ bản không đổi, nên chữ cái phụ âm không đổi. Ví dụ:
1) Biến đổi hình thức gốc, quá khứ và phân từ của động từ
begin began begun
bite bit bitten
see saw seen
2) Thay đổi từ loại
full fill
sit seat
choose choice
bind band
Do con người có cùng điều kiện thể chất và sống trong cùng một môi trường, điều này cơ bản quyết định rằng các ngôn ngữ khác nhau cuối cùng sẽ hội tụ về mặt âm thanh. Dưới đây là một số ví dụ rõ rệt nhất. Từ các ví dụ này, có thể quan sát thấy rằng âm thanh và ý nghĩa của các ngôn ngữ khác nhau có liên hệ với nhau. Điều này đặc biệt rõ ở các động từ, như minh họa dưới đây.
back (背 bèi, “mang”) bomb (爆 bào, “nổ”) do (打 dǎ, “đánh”)
give (给 gěi, “cho”) send (送 sòng, “gửi”) bind (绑 bǎng, “trói”)
fail (废 fèi, “phí”) pan (盘 pán, “đĩa”) mop (抹 mǒ, “lau”)
cheat (欺 qī, “lừa”) lug (拉 lā, “kéo”) law (律 lǜ, “luật”)
pour (泼 pō, “vẩy”) warp (弯 wān, “uốn”) go (归 guī, “trở về”)
quick (快 kuài, “nhanh”) whole (合 hé, “hợp nhất”) harm (害 hài, “gây hại”)
lazy (懒 lǎn, “lười”)