IPSM Approach

Các ký hiệu sử dụng trong sách này

Ký hiệu trên các nguyên âm đơn và tổ hợp nguyên âm

Ba ký hiệu chính tần suất cao

  • Gạch ngang (─): ký hiệu âm mở — phát âm theo chữ cái của nguyên âm được đánh dấu
  • Ký hiệu rỗng (∅): ký hiệu âm đóng — phát âm theo âm đóng tương ứng của nguyên âm đó
  • Dấu chấm (⦁): ký hiệu âm nhẹ — luôn phát âm là âm nhẹ /i/
  • Vòng tròn (○): ký hiệu âm yếu — luôn phát âm là âm yếu /ǝ/

Ba ký hiệu phụ tần suất thấp

  • Dấu ngã (∼): ký hiệu âm dài
  • Gạch chéo ngược (∖): ký hiệu âm biến đổi
  • Dấu mũ (˄): ký hiệu âm /ʌ/ (phát âm /ʌ/)

Ký hiệu trên một số ít phụ âm

  • Không ký hiệu (∅): cách phát âm phổ biến nhất, đứng đầu
  • Dấu chấm (⦁): cách phát âm ít phổ biến hơn, đứng thứ hai
  • Dấu ngã (∼): cách phát âm ít phổ biến nhất, đứng thứ ba

Chữ cái nét kép đại diện cho chữ cái câm

𝕒 𝕓 𝕔 𝕕 𝕖 𝕗 𝕘 𝕙 𝕚 𝕛 𝕜 𝕝 𝕞 𝕟 𝕠 𝕡 𝕢 𝕣 𝕤 𝕥 𝕦 𝕧 𝕨 𝕩 𝕪 𝕫

𝔸 𝔹 ℂ 𝔻 𝔼 𝔽 𝔾 ℍ 𝕀 𝕁 𝕂 𝕃 𝕄 ℕ 𝕆 ℙ ℚ ℝ 𝕊 𝕋 𝕌 𝕍 𝕎 𝕏 𝕐 ℤ